KCN Đông Bắc Sông Cầu 1
 

TT

Hạng mục

Toàn khu 105,8 ha

Diện tích
(ha)

Tỷ lệ
(%)

1

Đất xây dựng nhà máy

67,32

63,63

2

Đất Trung tâm dịch vụ

2,59

2,45

3

Đất giao thông

13,47

12,73

4

Đất cây xanh

13,59

12,85

5

Đất kỹ thuật

5,15

4,87

6

Đất kho tàng

3,68

3,47

 

Tổng cộng

105,8

100