











| 

| 
|    |
TT | Hạng mục | Diện tích (ha) | Tỷ lệ (%) | |
KHU
CÔNG NGHIỆP HÒA HIỆP 1 | 1 | Đất xây dựng nhà máy | 61,59 | 60,67 | 2 | Đất xây dựng kho tàng | 2,63 | 2,59 | 3 | Đất xây dựng Trung tâm điều hành | 2,96 | 2,92 | 4 | Đất xây dựng công trình đầu mối hạ tầng kỹ thuật | 2,96 | 2,92 | 5 | Đường giao thông | 16,94 | 16,69 | 6 | Đất cây xanh | 14,42 | 14,21 | | | Tổng cộng | 101,5 | 100 | |
KHU
CÔNG NGHIỆP HÒA HIỆP 2 | 1 | Đất xây dựng nhà máy | 129 | 58,5 | 2 | Đất xây dựng kho tàng | 7,6 | 3,4 | 3 | Đất xây dựng Trung tâm điều hành | 9,1 | 4,1 | 4 | Đất xây dựng công trình đầu mối hạ tầng kỹ thuật | 6,8 | 3,1 | 5 | Đường giao thông | 29,7 | 13,4 | 6 | Đất cây xanh | 38,8 | 17,5 | | Tổng cộng | 221 | 100 |

|
|  |